| TT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
| 1 |
7440229 |
Quản lý phân tích dữ liệu khoa học trái đất |
5 |
| 2 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
3 |
| 3 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
10 |
| 4 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học |
3 |
| 5 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí |
1 |
| 6 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
6 |
| 7 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
5 |
| 8 |
7520130 |
Kỹ thuật Ô tô |
1 |
| 9 |
7520201 |
Kỹ thuật điện |
30 |
| 10 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
10 |
| 11 |
7520218 |
Kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo |
10 |
| 12 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học (Chương trình tiên tiến) |
3 |
| 13 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường |
1 |
| 14 |
7520502 |
Kỹ thuật Địa vật lý |
5 |
| 15 |
7520604 |
Kỹ thuật dầu khí |
3 |
| 16 |
7520605 |
Kỹ thuật khí thiên nhiên |
3 |
| 17 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
2 |
| 18 |
7580204 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và hệ thống tàu điện ngầm |
2 |
| 19 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
2 |
| 20 |
7580302 |
Quản lý xây dựng |
2 |
| 21 |
7850101 |
Quản lý Tài nguyên và môi trường |
1 |